giãi dề

Học thuật
Thân thiện
giãi dề

Mẹ và con gái ngồi giãi dề trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải bày, chuyện trò: "giãi dề" một động từ chỉ hành động trò chuyện, tâm sự, giãi bày tâm tư, tình cảm hoặc suy nghĩ của mình với người khác một cách thân mật, cởi mở.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn ngồi giãi dề với nhau suốt đêm. (Hai người bạn ngồi tâm sự, chuyện trò với nhau suốt cả đêm.)
    • ấy muốn tìm một người để giãi dề những nỗi niềm chất chứa. ( ấy muốn tìm một người để giãi bày những tâm sự đang chất chứa trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giãi dề tâm sự": cụm từ nhấn mạnh việc trò chuyện, bày tỏ những điều sâu kín trong lòng.
    • Sau nhiều năm xa cách, họ dịp gặp lại để giãi dề tâm sự. (Sau nhiều năm xa cách, họ cơ hội gặp lại để trò chuyện, tâm sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Giãi bày (động từ): bày tỏ, trình bày ý kiến, tâm tư.

    • Anh ấy giãi bày nguyện vọng của mình với ban giám hiệu. (Anh ấy trình bày nguyện vọng của mình với ban giám hiệu.)
  • Tâm sự (động từ/danh từ): nói chuyện riêng tư, bộc lộ tình cảm, suy nghĩ thầm kín.

    • Họ đôi bạn tri kỷ, có thể tâm sự mọi chuyện. (Họ đôi bạn thân thiết, có thể chia sẻ mọi chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Trò chuyện: nói chuyện với nhau.
  • Tâm tình: bày tỏ tình cảm, suy nghĩ thân mật.
Lưu ý sử dụng
  • "Giãi dề" một từ mang sắc thái thân mật, cổ xưa, thường được dùng trong văn chương hoặc trong những ngữ cảnh trò chuyện mang tính chất tâm tình, sâu sắc. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "tâm sự", "trò chuyện" có thể phổ biến hơn.
giãi dề

Mẹ và con gái ngồi giãi dề trong phòng khách.

  1. Giải bày, chuyện trò